Quái khiêng giường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một người có vẻ ngoài xấu xí, kỳ dị hoặc đáng sợ: Cụm từ này dùng để chỉ một người có diện mạo khác thường, gây ấn tượng mạnh về sự không bình thường, thậm chí đáng sợ, giống như hình ảnh của một con quái vật trong trí tưởng tượng.
- Một người có hành vi kỳ quặc, lập dị: Ngoài ngoại hình, cụm từ này cũng có thể ám chỉ một người có cách cư xử, lối sống hoặc tính cách rất khác người, gây khó hiểu hoặc khiến người khác e ngại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta mặc bộ đồ lòe loẹt, trang điểm lạ mắt, trông như một quái khiêng giường vậy. (Anh ta mặc bộ đồ lòe loẹt, trang điểm lạ mắt, trông rất kỳ dị.)
- Đừng có cư xử như một quái khiêng giường trước mặt khách. (Đừng có cư xử kỳ quặc, lập dị trước mặt khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm hoặc thân mật, trêu chọc tùy ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói. Nó hiếm khi được dùng trong văn phong trang trọng.
- Thằng bạn thân tôi hay ăn mặc kiểu đó, đúng là thằng quái khiêng giường! (Cách nói thân mật, trêu đùa giữa bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Quái vật (danh từ): Sinh vật kỳ dị, đáng sợ trong truyền thuyết hoặc tưởng tượng. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "quái khiêng giường".
- Dị nhân (danh từ): Người có khả năng hoặc vẻ ngoài khác thường. Mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
- Kẻ kỳ quặc / Người lập dị (cụm danh từ): Chỉ người có hành vi, tính cách khác người. Mang tính mô tả trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Quái dị: Kỳ lạ, dị thường một cách đáng sợ.
- Kỳ quái: Lạ lùng, khác thường.
- Xấu ma chê quỷ hờn: (Thành ngữ) Rất xấu, đến ma quỷ cũng không thèm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Ma chê quỷ hờn: Thành ngữ chỉ sự xấu xí đến mức tột độ. Có ý nghĩa tương đồng về mức độ với "quái khiêng giường" nhưng tập trung vào ngoại hình.
- Kỳ hình dị tướng: Có hình dáng, tướng mạo kỳ lạ, khác thường.
- Xem Nguyên Trung